ninh ních

  1. Nh. Ních: Thơ ninh ních túi, rượu lưng lửng bầu (LVT).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ninh ních"

ninh ních
Túi xách của cô ấy đựng đầy sách đến nỗi ninh ních.